trút bỏ

trút bỏ

Cây trút bỏ lá vào mùa thu.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bỏ đi, loại bỏ một cách dứt khoát: "trút bỏ" chỉ hành động vứt bỏ, loại bỏ hoặc giải phóng bản thân khỏi một vật thể, trách nhiệm, cảm xúc, hoặc gánh nặng nào đó. Hành động này thường mang tính chủ động triệt để.
    • Làm cho không còn vướng víu: Dùng để chỉ việc lấy đi, tháo gỡ thứ đó đang đè nặng hoặc bám chặt.
dụ sử dụng
  • Loại bỏ vật thể:

    • Cây trút bỏ vào mùa thu. (Cây rụng hết , không còn vướng trên cành.)
    • Anh ấy trút bỏ chiếc áo khoác nặng nề sau khi vào nhà. (Anh ấy cởi bỏ chiếc áo khoác ra khỏi người.)
  • Loại bỏ trách nhiệm, gánh nặng:

    • Trút bỏ gánh nặng tài chính giúp ấy nhẹ nhõm hơn. ( ấy từ bỏ hoặc giải quyết xong áp lực về tiền bạc.)
    • Sau nhiều năm, ông ấy quyết định trút bỏ trách nhiệm quản lý công ty. (Ông ấy chủ động từ bỏ vai trò quản lý.)
  • Loại bỏ cảm xúc tiêu cực:

    • ấy cần trút bỏ nỗi buồn để bắt đầu cuộc sống mới. ( ấy cần giải phóng cảm xúc buồn .)
    • Họ trút bỏ sự tức giận qua cuộc trò chuyện thẳng thắn. (Họ loại bỏ cơn giận bằng cách nói chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trút bỏ xiêm y": (văn chương) cởi bỏ quần áo, thường mang nghĩa bóng về sự lột xác hoặc thay đổi.

    • Nàng trút bỏ xiêm y, bước xuống dòng suối. (Nàng cởi bỏ quần áo để tắm.)
  • "trút bỏ lốt ": từ bỏ hình thức, vai trò hoặc bản chất để thay đổi.

    • Loài rắn trút bỏ lốt để lớn lên. (Rắn lột da để phát triển.) — Nghĩa bóng: Con người thay đổi bản thân để tiến bộ.
Biến thể từ gần giống
  • Trút (động từ): đổ ra, làm cho chảy ra hoặc rời khỏi.

    • Trút nước ra khỏi chai. (Đổ nước ra ngoài.)
  • Bỏ (động từ): từ bỏ, không giữ lại.

    • Bỏ thói quen xấu. (Từ bỏ thói quen không tốt.)
  • Vứt bỏ (động từ): ném đi, loại bỏ một cách thô bạo.

    • Vứt bỏ rác đúng nơi quy định. (Ném rác vào thùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Loại bỏ: làm cho không còn tồn tại.
  • Giải phóng: thoát khỏi sự ràng buộc.
  • Cởi bỏ: tháo ra, thường dùng cho quần áo hoặc vật đeo.
  • Từ bỏ: không tiếp tục giữ lại (trách nhiệm, thói quen).
Thành ngữ liên quan
  • Trút bỏ gánh nặng: giải phóng khỏi áp lực hoặc trách nhiệm nặng nhọc.
    • Khi nghỉ hưu, ông ấy như trút bỏ gánh nặng ngàn cân. (Ông ấy cảm thấy nhẹ nhõm khi không còn phải lo việc công ty.)